TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hagiologie

danh từ giống cái (f)
/a.ʒjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

hagiologie nghĩa là sách thánh truyện.

Nghĩa của hagiologie

Danh từ · giống cái

  1. Sách thánh truyện.

Dạng từ của hagiologie

Đi với mạo từ: une hagiologie · la hagiologie

Số nhiềuhagiologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hagiologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hagiology

Câu hỏi thường gặp

hagiologie nghĩa là gì?

hagiologie (danh từ) nghĩa là sách thánh truyện.

hagiologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hagiologie (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒjɔ.lɔ.ʒi/.

hagiologie là giống đực hay giống cái?

hagiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.