hagiologie
danh từ giống cái (f)
/a.ʒjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
hagiologie nghĩa là sách thánh truyện.
Nghĩa của hagiologie
Danh từ · giống cái
- Sách thánh truyện.
Dạng từ của hagiologie
Đi với mạo từ: une hagiologie · la hagiologie
| Số nhiều | hagiologies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hagiologie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hagiology
Câu hỏi thường gặp
hagiologie nghĩa là gì?
hagiologie (danh từ) nghĩa là sách thánh truyện.
hagiologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hagiologie (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒjɔ.lɔ.ʒi/.
hagiologie là giống đực hay giống cái?
hagiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).