hagiographique
/a.ʒjɔ.ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt
hagiographique nghĩa là Xem hagiographie.
Nghĩa của hagiographique
Tính từ
- xem hagiographie — Khoa thánh truyện.
- Travaux hagiographiquescông trình thánh truyện
Dạng từ của hagiographique
| Số nhiều | hagiographiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hagiographique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hagiographic
Câu hỏi thường gặp
hagiographique nghĩa là gì?
hagiographique (tính từ) nghĩa là Xem hagiographie.
hagiographique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hagiographique (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒjɔ.ɡʁa.fik/.