TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conflit

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fli/ giọng máy của trình duyệt

conflit nghĩa là cuộc xung đột.

Nghĩa của conflit

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc xung đột.
    • Conflit des intérêtsxung đột quyền lợi
    • Conflits internationauxxung đột quốc tế
  2. Luật học, pháp lý Sự tranh chấp thẩm quyền.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự đánh nhau; cuộc đấu tranh.

Dạng từ của conflit

Đi với mạo từ: un conflit · le conflit

Số nhiềuconflits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conflit

Trái nghĩa

Câu ví dụ với conflit

  • Il est impossible de résoudre le conflit. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.Tatoeba #464099
  • Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.Tatoeba #332519

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conflict (clash or disagreement)

Câu hỏi thường gặp

conflit nghĩa là gì?

conflit (danh từ) nghĩa là cuộc xung đột.

conflit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conflit (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fli/.

conflit là giống đực hay giống cái?

conflit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.