conflit
conflit nghĩa là cuộc xung đột.
Nghĩa của conflit
Danh từ · giống đực
- Cuộc xung đột.
- Conflit des intérêtsxung đột quyền lợi
- Conflits internationauxxung đột quốc tế
- Luật học, pháp lý Sự tranh chấp thẩm quyền.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự đánh nhau; cuộc đấu tranh.
Dạng từ của conflit
Đi với mạo từ: un conflit · le conflit
| Số nhiều | conflits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conflit
Trái nghĩa
Câu ví dụ với conflit
- Il est impossible de résoudre le conflit. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.Tatoeba #464099
- Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.Tatoeba #332519
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conflict (clash or disagreement)
Câu hỏi thường gặp
conflit nghĩa là gì?
conflit (danh từ) nghĩa là cuộc xung đột.
conflit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conflit (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fli/.
conflit là giống đực hay giống cái?
conflit là danh từ giống đực (dùng với un, le).