confluent
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.fly.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
confluent nghĩa là hợp lưu.
Nghĩa của confluent
Danh từ · giống đực
- Địa chất, địa lý; giải phẫu Hợp lưu.
- Confluent médullairehợp lưu tủy sống
Dạng từ của confluent
Đi với mạo từ: un confluent · le confluent
| Số nhiều | confluents |
| Giống cái | confluente |
| Giống cái số nhiều | confluentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ confluent
- Danh từ confluence (point where two rivers or streams meet)
Câu hỏi thường gặp
confluent nghĩa là gì?
confluent (danh từ) nghĩa là hợp lưu.
confluent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confluent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fly.ɑ̃/.
confluent là giống đực hay giống cái?
confluent là danh từ giống đực (dùng với un, le).