TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confluent

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.fly.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

confluent nghĩa là hợp lưu.

Nghĩa của confluent

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý; giải phẫu Hợp lưu.
    • Confluent médullairehợp lưu tủy sống

Dạng từ của confluent

Đi với mạo từ: un confluent · le confluent

Số nhiềuconfluents
Giống cáiconfluente
Giống cái số nhiềuconfluentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ confluent
  • Danh từ confluence (point where two rivers or streams meet)

Câu hỏi thường gặp

confluent nghĩa là gì?

confluent (danh từ) nghĩa là hợp lưu.

confluent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confluent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fly.ɑ̃/.

confluent là giống đực hay giống cái?

confluent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.