conflagration
conflagration nghĩa là cuộc bùng nổ lớn, hỏa tai.
Nghĩa của conflagration
Danh từ · giống cái
- Cuộc bùng nổ lớn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Hỏa tai.
Dạng từ của conflagration
Đi với mạo từ: une conflagration · la conflagration
| Số nhiều | conflagrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conflagration
Câu hỏi thường gặp
conflagration nghĩa là gì?
conflagration (danh từ) nghĩa là cuộc bùng nổ lớn, hỏa tai.
conflagration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conflagration (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fla.ɡʁa.sjɔ̃/.
conflagration là giống đực hay giống cái?
conflagration là danh từ giống cái (dùng với une, la).