TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malhonnêteté

danh từ giống cái (f)
/ma.lɔ.nɛt.te/ giọng máy của trình duyệt

malhonnêteté nghĩa là tính bất lương, sự gian dối, sự vô lễ, việc làm vô lễ.

Nghĩa của malhonnêteté

Danh từ · giống cái

  1. Tính bất lương, sự gian dối.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự vô lễ; việc làm vô lễ; lời nói bất lịch sự.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự trơ tráo.

Dạng từ của malhonnêteté

Đi với mạo từ: une malhonnêteté · la malhonnêteté

Số nhiềumalhonnêtetés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malhonnêteté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dishonesty

Câu hỏi thường gặp

malhonnêteté nghĩa là gì?

malhonnêteté (danh từ) nghĩa là tính bất lương, sự gian dối, sự vô lễ, việc làm vô lễ.

malhonnêteté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malhonnêteté (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɔ.nɛt.te/.

malhonnêteté là giống đực hay giống cái?

malhonnêteté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.