malhonnêteté
malhonnêteté nghĩa là tính bất lương, sự gian dối, sự vô lễ, việc làm vô lễ.
Nghĩa của malhonnêteté
Danh từ · giống cái
- Tính bất lương, sự gian dối.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự vô lễ; việc làm vô lễ; lời nói bất lịch sự.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự trơ tráo.
Dạng từ của malhonnêteté
Đi với mạo từ: une malhonnêteté · la malhonnêteté
| Số nhiều | malhonnêtetés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malhonnêteté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dishonesty
Câu hỏi thường gặp
malhonnêteté nghĩa là gì?
malhonnêteté (danh từ) nghĩa là tính bất lương, sự gian dối, sự vô lễ, việc làm vô lễ.
malhonnêteté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malhonnêteté (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɔ.nɛt.te/.
malhonnêteté là giống đực hay giống cái?
malhonnêteté là danh từ giống cái (dùng với une, la).