TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intégrité

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.te.ɡʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

intégrité nghĩa là sự toàn vẹn, sự trọn vẹn, sự liêm khiết, sự thanh liêm.

Nghĩa của intégrité

Danh từ · giống cái

  1. Sự toàn vẹn, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn.
    • Intégrité territorialesự toàn vẹn lãnh thổ
  2. Sự liêm khiết, sự thanh liêm.
    • Homme d'une parfaite intégriténgười rất liêm khiết

Dạng từ của intégrité

Đi với mạo từ: une intégrité · l'intégrité

Số nhiềuintégrités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intégrité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ integrity

Câu hỏi thường gặp

intégrité nghĩa là gì?

intégrité (danh từ) nghĩa là sự toàn vẹn, sự trọn vẹn, sự liêm khiết, sự thanh liêm.

intégrité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intégrité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁi.te/.

intégrité là giống đực hay giống cái?

intégrité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.