intégriste
/ɛ̃.te.ɡʁist/ giọng máy của trình duyệt
intégriste nghĩa là Xem intégrisme.
Nghĩa của intégriste
Tính từ
- Tôn giáo xem intégrisme — Chủ trương giữ nguyên vẹn (không chịu cải cách).
- Parti intégriste (sử học) đảng sáp nhập (chủ trương sáp nhập Nhà nước vào Giáo hội, ở Tây Ban Nha).
Danh từ · cả hai giống
- Tôn giáo Người theo chủ trương giữ nguyên vẹn
- Sử học Đảng viên đảng sáp nhập (ở tây Ban Nha)
Dạng từ của intégriste
| Số nhiều | intégristes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intégriste
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fundamentalist
Câu hỏi thường gặp
intégriste nghĩa là gì?
intégriste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem intégrisme.
intégriste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intégriste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁist/.