TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intégriste

/ɛ̃.te.ɡʁist/ giọng máy của trình duyệt

intégriste nghĩa là Xem intégrisme.

Nghĩa của intégriste

Tính từ

  1. Tôn giáo xem intégrisme — Chủ trương giữ nguyên vẹn (không chịu cải cách).
  2. Parti intégriste (sử học) đảng sáp nhập (chủ trương sáp nhập Nhà nước vào Giáo hội, ở Tây Ban Nha).

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người theo chủ trương giữ nguyên vẹn
  2. Sử học Đảng viên đảng sáp nhập (ở tây Ban Nha)

Dạng từ của intégriste

Số nhiềuintégristes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intégriste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fundamentalist

Câu hỏi thường gặp

intégriste nghĩa là gì?

intégriste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem intégrisme.

intégriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intégriste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.