TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intégrisme

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.te.ɡʁism/ giọng máy của trình duyệt

intégrisme nghĩa là Chủ trương giữ nguyên vẹn (không chịu cải cách).

Nghĩa của intégrisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Chủ trương giữ nguyên vẹn (không chịu cải cách).

Dạng từ của intégrisme

Đi với mạo từ: un intégrisme · l'intégrisme

Số nhiềuintégrismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intégrisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fundamentalism

Câu hỏi thường gặp

intégrisme nghĩa là gì?

intégrisme (danh từ) nghĩa là Chủ trương giữ nguyên vẹn (không chịu cải cách).

intégrisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intégrisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ɡʁism/.

intégrisme là giống đực hay giống cái?

intégrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.