intéressant
intéressant nghĩa là hay, hay hay, hời, có lợi.
Nghĩa của intéressant
Tính từ
- Hay, hay hay; thú vị.
- Nouvelle intéressantetin hay
- Enfant intéressantđứa bé hay hay
- Livre intéressantquyển sách thú vị
- Ces gens -là ne sont pas intéressantstụi đó chẳng hay ho gì
- Hời, có lợi.
- Prix intéressantgiá hời
- État intéressant; position intéressante(thân mật) tình trạng có mang
Dạng từ của intéressant
| Số nhiều | intéressants |
| Giống cái | intéressante /ɛ̃.te.ʁɛ.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | intéressantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intéressant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với intéressant
- Je trouve les langues étrangères très intéressantes. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.Tatoeba #3623
- Il raconta une histoire intéressante à son fils. Ông ta kể cho con một câu chuyện lý thú.Tatoeba #132851
- Tous ces livres ne sont pas forcément intéressants. Tất cả những sách này không nhất thiết là hay.Tatoeba #515642
- Le thaï est une langue intéressante. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị.Tatoeba #1009221
- Il y a quelques objets exposés intéressants au musée. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.Tatoeba #120141
- As-tu rencontré beaucoup de gens intéressants à la fête ? Bạn có gặp người nào hay trong lễ hội không?Tatoeba #458381
- Lire des livres est intéressant. Đọc sách thì rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1347221
- Son livre est très intéressant. Cuốn sách của cô ấy rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2041972
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interesting
Câu hỏi thường gặp
intéressant nghĩa là gì?
intéressant (tính từ) nghĩa là hay, hay hay, hời, có lợi.
intéressant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intéressant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁɛ.sɑ̃/.