TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intéressant

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.te.ʁɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intéressant nghĩa là hay, hay hay, hời, có lợi.

Nghĩa của intéressant

Tính từ

  1. Hay, hay hay; thú vị.
    • Nouvelle intéressantetin hay
    • Enfant intéressantđứa bé hay hay
    • Livre intéressantquyển sách thú vị
    • Ces gens -là ne sont pas intéressantstụi đó chẳng hay ho gì
  2. Hời, có lợi.
    • Prix intéressantgiá hời
    • État intéressant; position intéressante(thân mật) tình trạng có mang

Dạng từ của intéressant

Số nhiềuintéressants
Giống cáiintéressante /ɛ̃.te.ʁɛ.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuintéressantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intéressant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với intéressant

  • Je trouve les langues étrangères très intéressantes. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.Tatoeba #3623
  • Il raconta une histoire intéressante à son fils. Ông ta kể cho con một câu chuyện lý thú.Tatoeba #132851
  • Tous ces livres ne sont pas forcément intéressants. Tất cả những sách này không nhất thiết là hay.Tatoeba #515642
  • Le thaï est une langue intéressante. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị.Tatoeba #1009221
  • Il y a quelques objets exposés intéressants au musée. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.Tatoeba #120141
  • As-tu rencontré beaucoup de gens intéressants à la fête ? Bạn có gặp người nào hay trong lễ hội không?Tatoeba #458381
  • Lire des livres est intéressant. Đọc sách thì rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1347221
  • Son livre est très intéressant. Cuốn sách của cô ấy rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2041972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ interesting

Câu hỏi thường gặp

intéressant nghĩa là gì?

intéressant (tính từ) nghĩa là hay, hay hay, hời, có lợi.

intéressant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intéressant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.