fastidieux
/fas.ti.djø/ giọng máy của trình duyệt
fastidieux nghĩa là chán ngắt.
Nghĩa của fastidieux
Tính từ
- Chán ngắt.
- Livre d'une lecture fastidieusesách đọc chán ngắt
Dạng từ của fastidieux
| Giống cái | fastidieuse /fas.ti.djøz/ |
| Giống cái số nhiều | fastidieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fastidieux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tedious; tiresome; boring
Câu hỏi thường gặp
fastidieux nghĩa là gì?
fastidieux (tính từ) nghĩa là chán ngắt.
fastidieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fastidieux (giọng Pháp chuẩn): /fas.ti.djø/.