TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fastidieusement

/fas.ti.djøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fastidieusement nghĩa là chán ngắt.

Nghĩa của fastidieusement

Phó từ

  1. Chán ngắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tiresomely; boringly

Câu hỏi thường gặp

fastidieusement nghĩa là gì?

fastidieusement (phó từ) nghĩa là chán ngắt.

fastidieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fastidieusement (giọng Pháp chuẩn): /fas.ti.djøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.