faste
danh từ giống đực (m)
/fast/ giọng máy của trình duyệt
faste nghĩa là vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng.
Nghĩa của faste
Danh từ · giống đực
- Vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng.
- Le faste de la courvẻ huy hoàng của triều đình
Dạng từ của faste
Đi với mạo từ: un faste · le faste
| Số nhiều | fastes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faste
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ splendour; pomp
- Tính từ auspicious, lucky; of dies fasti, days of the Roman calendar in which public business was conducted
Câu hỏi thường gặp
faste nghĩa là gì?
faste (danh từ) nghĩa là vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng.
faste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faste (giọng Pháp chuẩn): /fast/.
faste là giống đực hay giống cái?
faste là danh từ giống đực (dùng với un, le).