TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faste

danh từ giống đực (m)
/fast/ giọng máy của trình duyệt

faste nghĩa là vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng.

Nghĩa của faste

Danh từ · giống đực

  1. Vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng.
    • Le faste de la courvẻ huy hoàng của triều đình

Dạng từ của faste

Đi với mạo từ: un faste · le faste

Số nhiềufastes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splendour; pomp
  • Tính từ auspicious, lucky; of dies fasti, days of the Roman calendar in which public business was conducted

Câu hỏi thường gặp

faste nghĩa là gì?

faste (danh từ) nghĩa là vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng.

faste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faste (giọng Pháp chuẩn): /fast/.

faste là giống đực hay giống cái?

faste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.