TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néfaste

/ne.fast/ giọng máy của trình duyệt

néfaste nghĩa là xấu, tai hại.

Nghĩa của néfaste

Tính từ

  1. Xấu; tai hại.
    • Jour néfastengày xấu
    • Influence néfasteảnh hưởng tai hại

Dạng từ của néfaste

Số nhiềunéfastes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với néfaste

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ harmful, toxic; saddening

Câu hỏi thường gặp

néfaste nghĩa là gì?

néfaste (tính từ) nghĩa là xấu, tai hại.

néfaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néfaste (giọng Pháp chuẩn): /ne.fast/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.