néfaste
/ne.fast/ giọng máy của trình duyệt
néfaste nghĩa là xấu, tai hại.
Nghĩa của néfaste
Tính từ
- Xấu; tai hại.
- Jour néfastengày xấu
- Influence néfasteảnh hưởng tai hại
Dạng từ của néfaste
| Số nhiều | néfastes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với néfaste
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ harmful, toxic; saddening
Câu hỏi thường gặp
néfaste nghĩa là gì?
néfaste (tính từ) nghĩa là xấu, tai hại.
néfaste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của néfaste (giọng Pháp chuẩn): /ne.fast/.