néflier
danh từ giống đực (m)
/ne.fli.je/ giọng máy của trình duyệt
néflier nghĩa là cây sơn tra.
Nghĩa của néflier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây sơn tra.
- néflier du Japoncây nhót tây
Dạng từ của néflier
Đi với mạo từ: un néflier · le néflier
| Số nhiều | néfliers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medlar (tree)
Câu hỏi thường gặp
néflier nghĩa là gì?
néflier (danh từ) nghĩa là cây sơn tra.
néflier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của néflier (giọng Pháp chuẩn): /ne.fli.je/.
néflier là giống đực hay giống cái?
néflier là danh từ giống đực (dùng với un, le).