TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néflier

danh từ giống đực (m)
/ne.fli.je/ giọng máy của trình duyệt

néflier nghĩa là cây sơn tra.

Nghĩa của néflier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây sơn tra.
    • néflier du Japoncây nhót tây

Dạng từ của néflier

Đi với mạo từ: un néflier · le néflier

Số nhiềunéfliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medlar (tree)

Câu hỏi thường gặp

néflier nghĩa là gì?

néflier (danh từ) nghĩa là cây sơn tra.

néflier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néflier (giọng Pháp chuẩn): /ne.fli.je/.

néflier là giống đực hay giống cái?

néflier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.