TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

négateur

/ne.ɡa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

négateur nghĩa là phủ định, người phủ định, người hay phủ định.

Nghĩa của négateur

Tính từ

  1. Phủ định.
    • Esprit négateuróc phủ định

Danh từ · giống đực

  1. Người phủ định, người hay phủ định.

Dạng từ của négateur

Số nhiềunégateurs
Giống cáinégatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detractor

Câu hỏi thường gặp

négateur nghĩa là gì?

négateur (tính từ, danh từ) nghĩa là phủ định, người phủ định, người hay phủ định.

négateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của négateur (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.