préjudiciable
/pʁe.ʒy.di.sjabl/ giọng máy của trình duyệt
préjudiciable nghĩa là có hại.
Nghĩa của préjudiciable
Tính từ
- Có hại.
- Préjudiciable à la santéhại sức khỏe
Dạng từ của préjudiciable
| Số nhiều | préjudiciables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préjudiciable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prejudicial (to); harmful (to)
Câu hỏi thường gặp
préjudiciable nghĩa là gì?
préjudiciable (tính từ) nghĩa là có hại.
préjudiciable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préjudiciable (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ʒy.di.sjabl/.