préjudiciel
/pʁeʒydisjɛl/ giọng máy của trình duyệt
préjudiciel nghĩa là trước phiên tòa.
Nghĩa của préjudiciel
Tính từ
- Luật học, pháp lý (phải giải quyết) trước phiên tòa.
- Question préjudiciellevấn đề phải giải quyết trước phiên tòa
Dạng từ của préjudiciel
| Số nhiều | préjudiciels |
| Giống cái | préjudicielle |
| Giống cái số nhiều | préjudicielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prejudicial
Câu hỏi thường gặp
préjudiciel nghĩa là gì?
préjudiciel (tính từ) nghĩa là trước phiên tòa.
préjudiciel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préjudiciel (giọng Pháp chuẩn): /pʁeʒydisjɛl/.