TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préjudiciel

/pʁeʒydisjɛl/ giọng máy của trình duyệt

préjudiciel nghĩa là trước phiên tòa.

Nghĩa của préjudiciel

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý (phải giải quyết) trước phiên tòa.
    • Question préjudiciellevấn đề phải giải quyết trước phiên tòa

Dạng từ của préjudiciel

Số nhiềupréjudiciels
Giống cáipréjudicielle
Giống cái số nhiềupréjudicielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prejudicial

Câu hỏi thường gặp

préjudiciel nghĩa là gì?

préjudiciel (tính từ) nghĩa là trước phiên tòa.

préjudiciel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préjudiciel (giọng Pháp chuẩn): /pʁeʒydisjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.