TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fast-food

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fast.fud/ giọng máy của trình duyệt

fast-food nghĩa là thức ăn nhanh.

Nghĩa của fast-food

Danh từ · giống đực

  1. Thức ăn nhanh. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • J'en ai marre de manger du fast-food.Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.

Dạng từ của fast-food

Đi với mạo từ: un fast-food · le fast-food

Số nhiềufast-foods

Câu ví dụ với fast-food

  • J'en ai marre de manger du fast-food. Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.Tatoeba #3939

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fast food; fast food restaurant

Câu hỏi thường gặp

fast-food nghĩa là gì?

fast-food (danh từ) nghĩa là thức ăn nhanh.

fast-food phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fast-food (giọng Pháp chuẩn): /fast.fud/.

fast-food là giống đực hay giống cái?

fast-food là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.