TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fascié

/fa.sje/ giọng máy của trình duyệt

fascié nghĩa là có vân, biến giẹp.

Nghĩa của fascié

Tính từ

  1. Động vật học Có vân.
  2. Thực vật học Biến giẹp.
    • Rameau fasciécành biến giẹp

Dạng từ của fascié

Số nhiềufasciés
Giống cáifasciée
Giống cái số nhiềufasciées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fasciated, banded

Câu hỏi thường gặp

fascié nghĩa là gì?

fascié (tính từ) nghĩa là có vân, biến giẹp.

fascié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fascié (giọng Pháp chuẩn): /fa.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.