amusant
amusant nghĩa là làm cho vui, cái vui.
Nghĩa của amusant
Tính từ
- Làm cho vui.
- Récit amusantcâu chuyện vui
Danh từ · giống đực
- Cái (làm) vui.
- Rechercher l'amusant dans les artschuộng cái vui trong nghệ thuật
Dạng từ của amusant
| Số nhiều | amusants |
| Giống cái | amusante /a.my.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | amusantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amusant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với amusant
- Il est amusant de savoir que la beauté des jardins japonais ne se retrouve dans aucune autre culture. Điều lý thú là vẻ đẹp của các vườn Nhật Bản không tìm thấy trong bất cứ nền văn hóa nào.Tatoeba #237102
- Je savais qu'aujourd'hui serait amusant. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3875
- Ça ne serait pas du tout amusant. Điều đó sẽ chẳng vui tí nào đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3602466
- C'est amusant de jouer avec les autres. Thật vui khi chơi với những người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9623400
- Il était très amusant. Anh ấy rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3652197
- Il était fort amusant. Anh ấy rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3652198
- La plupart des développeurs détestent déboguer, c'est beaucoup plus amusant de créer des bogues que de les corriger. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amusing; funny; fun
Câu hỏi thường gặp
amusant nghĩa là gì?
amusant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm cho vui, cái vui.
amusant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amusant (giọng Pháp chuẩn): /a.my.zɑ̃/.