TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cocasse

/kɔ.kas/ giọng máy của trình duyệt

cocasse nghĩa là kỳ cục buồn cười.

Nghĩa của cocasse

Tính từ

  1. Kỳ cục buồn cười.
    • Raisonne-ment cocasselập luận kỳ cục buồn cười

Dạng từ của cocasse

Số nhiềucocasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amusing; funny; comical

Câu hỏi thường gặp

cocasse nghĩa là gì?

cocasse (tính từ) nghĩa là kỳ cục buồn cười.

cocasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocasse (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.