cocardier
cocardier nghĩa là người yêu nước, kẻ sô vanh, kẻ quân phiệt.
Nghĩa của cocardier
Danh từ · giống đực
- Người yêu nước.
- Nghĩa xấu Kẻ sô vanh; kẻ quân phiệt.
Tính từ
- Xem (danh từ giống đực).
Dạng từ của cocardier
Đi với mạo từ: un cocardier · le cocardier
| Số nhiều | cocardiers |
| Giống cái | cocardière |
| Giống cái số nhiều | cocardières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cocardier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ jingoistic, chauvinistic
Câu hỏi thường gặp
cocardier nghĩa là gì?
cocardier (danh từ, tính từ) nghĩa là người yêu nước, kẻ sô vanh, kẻ quân phiệt.
cocardier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cocardier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kaʁ.dje/.
cocardier là giống đực hay giống cái?
cocardier là danh từ giống đực (dùng với un, le).