TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cocardier

danh từ giống đực (m)
/kɔ.kaʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt

cocardier nghĩa là người yêu nước, kẻ sô vanh, kẻ quân phiệt.

Nghĩa của cocardier

Danh từ · giống đực

  1. Người yêu nước.
  2. Nghĩa xấu Kẻ sô vanh; kẻ quân phiệt.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Dạng từ của cocardier

Đi với mạo từ: un cocardier · le cocardier

Số nhiềucocardiers
Giống cáicocardière
Giống cái số nhiềucocardières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cocardier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ jingoistic, chauvinistic

Câu hỏi thường gặp

cocardier nghĩa là gì?

cocardier (danh từ, tính từ) nghĩa là người yêu nước, kẻ sô vanh, kẻ quân phiệt.

cocardier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocardier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kaʁ.dje/.

cocardier là giống đực hay giống cái?

cocardier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.