TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cocarde

danh từ giống cái (f)
/kɔ.kaʁd/ giọng máy của trình duyệt

cocarde nghĩa là phù hiệu mũ, hiệu cờ.

Nghĩa của cocarde

Danh từ · giống cái

  1. Phù hiệu (ở) mũ.
    • Cocarde tricolorephù hiệu tam tài ở mũ
  2. Hiệu cờ (ở máy bay).
  3. Hoa kết, nơ thắt (để trang sức).
  4. Thông tục Cái đầu.

Dạng từ của cocarde

Đi với mạo từ: une cocarde · la cocarde

Số nhiềucocardes

Họ từ của cocarde

Cụm từ, thành ngữ với cocarde

  • avoir sa cocarde — say mèm
  • changer de cocarde — đổi lập trường
  • prendre la cocarde — vào bộ đội
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rosette (imitation of a rose made of ribbon); cockade (rosette or knot of ribbon worn in a hat)

Câu hỏi thường gặp

cocarde nghĩa là gì?

cocarde (danh từ) nghĩa là phù hiệu mũ, hiệu cờ.

cocarde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocarde (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kaʁd/.

cocarde là giống đực hay giống cái?

cocarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.