TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coca

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ka/ giọng máy của trình duyệt

coca nghĩa là cây côca, chất côca.

Nghĩa của coca

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây côca.
  2. Chất côca.

Dạng từ của coca

Đi với mạo từ: un coca · le coca

Số nhiềucocas

Câu ví dụ với coca

  • Jiro veut boire un coca. Jiro muốn uống coca cola. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6291336

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Coke (serving of Coca-Cola); cola (serving of any cola drink)
  • Danh từ coca (plant); cocaine

Câu hỏi thường gặp

coca nghĩa là gì?

coca (danh từ) nghĩa là cây côca, chất côca.

coca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coca (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ka/.

coca là giống đực hay giống cái?

coca là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.