cocasserie
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ka.sʁi/ giọng máy của trình duyệt
cocasserie nghĩa là Tính kỳ cục buồn cười.
Nghĩa của cocasserie
Danh từ · giống cái
- Tính kỳ cục buồn cười.
- Điều kỳ cục buồn cười.
Dạng từ của cocasserie
Đi với mạo từ: une cocasserie · la cocasserie
| Số nhiều | cocasseries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ something amusing; absurdity
Câu hỏi thường gặp
cocasserie nghĩa là gì?
cocasserie (danh từ) nghĩa là Tính kỳ cục buồn cười.
cocasserie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cocasserie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ka.sʁi/.
cocasserie là giống đực hay giống cái?
cocasserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).