comique
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt
comique nghĩa là buồn cười, tính hài kịch, thể loại hài kịch, tác giả hài kịch.
Nghĩa của comique
Tính từ
- xem comédie — Hài kịch, kịch vui.
- Auteur comiquetác giả hài kịch
- Buồn cười.
- Visage comiquebộ mặt buồn cười
Danh từ · giống đực
- Tính hài kịch; thể loại hài kịch; hài kịch.
- Tác giả hài kịch.
- Người đóng vai khôi hài.
- Cái khôi hài, cái hài.
Dạng từ của comique
| Số nhiều | comiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ comic
- Danh từ comedy; clown (person who acts silly)
Câu hỏi thường gặp
comique nghĩa là gì?
comique (tính từ, danh từ) nghĩa là buồn cười, tính hài kịch, thể loại hài kịch, tác giả hài kịch.
comique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comique (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mik/.