TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

comique nghĩa là buồn cười, tính hài kịch, thể loại hài kịch, tác giả hài kịch.

Nghĩa của comique

Tính từ

  1. xem comédie — Hài kịch, kịch vui.
    • Auteur comiquetác giả hài kịch
  2. Buồn cười.
    • Visage comiquebộ mặt buồn cười

Danh từ · giống đực

  1. Tính hài kịch; thể loại hài kịch; hài kịch.
  2. Tác giả hài kịch.
  3. Người đóng vai khôi hài.
  4. Cái khôi hài, cái hài.

Dạng từ của comique

Số nhiềucomiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ comic
  • Danh từ comedy; clown (person who acts silly)

Câu hỏi thường gặp

comique nghĩa là gì?

comique (tính từ, danh từ) nghĩa là buồn cười, tính hài kịch, thể loại hài kịch, tác giả hài kịch.

comique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comique (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.