TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pathétique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pa.te.tik/ giọng máy của trình duyệt

pathétique nghĩa là thống thiết, cái thống thiết.

Nghĩa của pathétique

Tính từ

  1. Thống thiết.
    • Style pathétiquelời văn thống thiết

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Cái thống thiết.

Dạng từ của pathétique

Số nhiềupathétiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pathétique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pathétique

  • nerf pathétique — (giải phẫu) dây thần kinh cơ chéo to mắt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pathetic, arousing emotion; pathetic, contemptible

Câu hỏi thường gặp

pathétique nghĩa là gì?

pathétique (tính từ, danh từ) nghĩa là thống thiết, cái thống thiết.

pathétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pathétique (giọng Pháp chuẩn): /pa.te.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.