pathétique
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pa.te.tik/ giọng máy của trình duyệt
pathétique nghĩa là thống thiết, cái thống thiết.
Nghĩa của pathétique
Tính từ
- Thống thiết.
- Style pathétiquelời văn thống thiết
Danh từ · giống đực
- Văn học Cái thống thiết.
Dạng từ của pathétique
| Số nhiều | pathétiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pathétique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pathétique
- nerf pathétique — (giải phẫu) dây thần kinh cơ chéo to mắt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pathetic, arousing emotion; pathetic, contemptible
Câu hỏi thường gặp
pathétique nghĩa là gì?
pathétique (tính từ, danh từ) nghĩa là thống thiết, cái thống thiết.
pathétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pathétique (giọng Pháp chuẩn): /pa.te.tik/.