TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pathétiquement

/pa.te.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pathétiquement nghĩa là thống thiết.

Nghĩa của pathétiquement

Phó từ

  1. Thống thiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ pathetically

Câu hỏi thường gặp

pathétiquement nghĩa là gì?

pathétiquement (phó từ) nghĩa là thống thiết.

pathétiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pathétiquement (giọng Pháp chuẩn): /pa.te.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.