TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pitoyable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.twa.jabl/ giọng máy của trình duyệt

pitoyable nghĩa là đáng thương hại, tồi tệ.

Nghĩa của pitoyable

Tính từ

  1. Đáng thương hại
  2. Tồi tệ
    • Livre pitoyablequyển sách tồi tệ
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Thương người

Dạng từ của pitoyable

Số nhiềupitoyables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pitoyable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pitiful; pathetic, contemptible

Câu hỏi thường gặp

pitoyable nghĩa là gì?

pitoyable (tính từ) nghĩa là đáng thương hại, tồi tệ.

pitoyable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitoyable (giọng Pháp chuẩn): /pi.twa.jabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.