pitoyable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.twa.jabl/ giọng máy của trình duyệt
pitoyable nghĩa là đáng thương hại, tồi tệ.
Nghĩa của pitoyable
Tính từ
- Đáng thương hại
- Tồi tệ
- Livre pitoyablequyển sách tồi tệ
- Từ cũ, nghĩa cũ Thương người
Dạng từ của pitoyable
| Số nhiều | pitoyables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pitoyable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pitiful; pathetic, contemptible
Câu hỏi thường gặp
pitoyable nghĩa là gì?
pitoyable (tính từ) nghĩa là đáng thương hại, tồi tệ.
pitoyable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pitoyable (giọng Pháp chuẩn): /pi.twa.jabl/.