pitoyablement
/pi.twa.ja.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pitoyablement nghĩa là tồi tệ.
Nghĩa của pitoyablement
Phó từ
- Tồi tệ.
- écrire pitoyablementviết tồi tệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ pitifully, pitiably; pathetically
Câu hỏi thường gặp
pitoyablement nghĩa là gì?
pitoyablement (phó từ) nghĩa là tồi tệ.
pitoyablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pitoyablement (giọng Pháp chuẩn): /pi.twa.ja.blə.mɑ̃/.