TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pitre

danh từ giống đực (m)
/pitʁ/ giọng máy của trình duyệt

pitre nghĩa là anh hề.

Nghĩa của pitre

Danh từ · giống đực

  1. Anh hề.
    • faire le pitrepha trò

Dạng từ của pitre

Đi với mạo từ: un pitre · le pitre

Số nhiềupitres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clown, buffoon

Câu hỏi thường gặp

pitre nghĩa là gì?

pitre (danh từ) nghĩa là anh hề.

pitre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitre (giọng Pháp chuẩn): /pitʁ/.

pitre là giống đực hay giống cái?

pitre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.