TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minable

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mi.nabl/ giọng máy của trình duyệt

minable nghĩa là thảm hại.

Nghĩa của minable

Tính từ

  1. Thảm hại.
    • Vêtements minablesáo quần thảm hại
  2. Thân mật Rất tồi, rất xoàng.
    • Résultats minableskết quả rất tồi

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ thảm hại.
  2. Thân mật Người xoàng.

Dạng từ của minable

Số nhiềuminables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minable

Trái nghĩa

Họ từ của minable

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lousy, stinky, rubbish; miserable, pathetic

Câu hỏi thường gặp

minable nghĩa là gì?

minable (tính từ, danh từ) nghĩa là thảm hại.

minable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minable (giọng Pháp chuẩn): /mi.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.