minable
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mi.nabl/ giọng máy của trình duyệt
minable nghĩa là thảm hại, rất tồi, rất xoàng, kẻ thảm hại.
Nghĩa của minable
Tính từ
- Thảm hại.
- Vêtements minablesáo quần thảm hại
- Thân mật Rất tồi, rất xoàng.
- Résultats minableskết quả rất tồi
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ thảm hại.
- Thân mật Người xoàng.
Dạng từ của minable
| Số nhiều | minables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minable
Trái nghĩa
Họ từ của minable
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lousy, stinky, rubbish; miserable, pathetic
Câu hỏi thường gặp
minable nghĩa là gì?
minable (tính từ, danh từ) nghĩa là thảm hại, rất tồi, rất xoàng, kẻ thảm hại.
minable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minable (giọng Pháp chuẩn): /mi.nabl/.