mimétisme
danh từ giống đực (m)
/mi.me.tizm/ giọng máy của trình duyệt
mimétisme nghĩa là sự ngụy trang.
Nghĩa của mimétisme
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học, sinh lý học Sự ngụy trang.
- Sự bắt chước máy móc.
Dạng từ của mimétisme
Đi với mạo từ: un mimétisme · le mimétisme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mimicry
Câu hỏi thường gặp
mimétisme nghĩa là gì?
mimétisme (danh từ) nghĩa là sự ngụy trang.
mimétisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mimétisme (giọng Pháp chuẩn): /mi.me.tizm/.
mimétisme là giống đực hay giống cái?
mimétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).