TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mimétique

/mi.me.tik/ giọng máy của trình duyệt

mimétique nghĩa là Xem mimétisme.

Nghĩa của mimétique

Tính từ

  1. xem mimétisme — Sự ngụy trang.
    • Réactions mimétiquesphản ứng ngụy trang

Dạng từ của mimétique

Số nhiềumimétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mimetic

Câu hỏi thường gặp

mimétique nghĩa là gì?

mimétique (tính từ) nghĩa là Xem mimétisme.

mimétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mimétique (giọng Pháp chuẩn): /mi.me.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.