TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minablement

/mi.na.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

minablement nghĩa là thảm hại, rất tồi, rất xoàng.

Nghĩa của minablement

Phó từ

  1. Thảm hại.
  2. Thân mật Rất tồi, rất xoàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ lamentably

Câu hỏi thường gặp

minablement nghĩa là gì?

minablement (phó từ) nghĩa là thảm hại, rất tồi, rất xoàng.

minablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minablement (giọng Pháp chuẩn): /mi.na.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.