TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minage

danh từ giống đực (m)
/mi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

minage nghĩa là sự đặt mìn, sự xói mòn, sự gặm mòn.

Nghĩa của minage

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đặt mìn.
  2. Sự xói mòn, sự gặm mòn.

Dạng từ của minage

Đi với mạo từ: un minage · le minage

Số nhiềuminages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act of mining; minelaying

Câu hỏi thường gặp

minage nghĩa là gì?

minage (danh từ) nghĩa là sự đặt mìn, sự xói mòn, sự gặm mòn.

minage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minage (giọng Pháp chuẩn): /mi.naʒ/.

minage là giống đực hay giống cái?

minage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.