minage
danh từ giống đực (m)
/mi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
minage nghĩa là sự đặt mìn, sự xói mòn, sự gặm mòn.
Nghĩa của minage
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đặt mìn.
- Sự xói mòn, sự gặm mòn.
Dạng từ của minage
Đi với mạo từ: un minage · le minage
| Số nhiều | minages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ act of mining; minelaying
Câu hỏi thường gặp
minage nghĩa là gì?
minage (danh từ) nghĩa là sự đặt mìn, sự xói mòn, sự gặm mòn.
minage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minage (giọng Pháp chuẩn): /mi.naʒ/.
minage là giống đực hay giống cái?
minage là danh từ giống đực (dùng với un, le).