TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minaret

danh từ giống đực (m)
/mi.na.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

minaret nghĩa là tháp.

Nghĩa của minaret

Danh từ · giống đực

  1. Tháp (ở giáo đường Hồi giáo).

Dạng từ của minaret

Đi với mạo từ: un minaret · le minaret

Số nhiềuminarets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minaret

Câu hỏi thường gặp

minaret nghĩa là gì?

minaret (danh từ) nghĩa là tháp.

minaret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minaret (giọng Pháp chuẩn): /mi.na.ʁɛ/.

minaret là giống đực hay giống cái?

minaret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.