TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réussi

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.y.si/ giọng máy của trình duyệt

réussi nghĩa là thành công.

Nghĩa của réussi

Tính từ

  1. Thành công.
    • Photo tout à fait réussiebức ảnh rất thành công
  2. Thân mật Tuyệt trần.
    • Toilette réussietrang phục tuyệt trần

Dạng từ của réussi

Số nhiềuréussis
Giống cáiréussie
Giống cái số nhiềuréussies

Câu ví dụ với réussi

  • Il a réussi en dépit de grandes difficultés. Anh ấy đã thành công mặc dù những khó khăn lớn.Tatoeba #483795
  • J’ai réussi. Tôi đã thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713661
  • J'ai essayé de la convaincre, mais je n'ai pas réussi. Tôi đã cố thuyết phục cô ấy mà không thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10953795

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

réussi nghĩa là gì?

réussi (tính từ) nghĩa là thành công.

réussi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réussi (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.y.si/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.