réussi
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.y.si/ giọng máy của trình duyệt
réussi nghĩa là thành công.
Nghĩa của réussi
Tính từ
- Thành công.
- Photo tout à fait réussiebức ảnh rất thành công
- Thân mật Tuyệt trần.
- Toilette réussietrang phục tuyệt trần
Dạng từ của réussi
| Số nhiều | réussis |
| Giống cái | réussie |
| Giống cái số nhiều | réussies |
Câu ví dụ với réussi
- Il a réussi en dépit de grandes difficultés. Anh ấy đã thành công mặc dù những khó khăn lớn.Tatoeba #483795
- J’ai réussi. Tôi đã thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713661
- J'ai essayé de la convaincre, mais je n'ai pas réussi. Tôi đã cố thuyết phục cô ấy mà không thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10953795
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
réussi nghĩa là gì?
réussi (tính từ) nghĩa là thành công.
réussi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réussi (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.y.si/.