cruel
cruel nghĩa là tàn bạo, tàn ác, ác độc, khắt khe.
Nghĩa của cruel
Tính từ
- Tàn bạo, tàn ác.
- Homme cruelngười tàn bạo
- Ác độc, khắt khe.
- Sourire cruelnụ cười ác độc
- Destin cruelsố mệnh khắt khe
- Dữ, hung dữ (thú vật).
- Làm cho xót xa.
- Une douleur cruellenỗi đau đớn xót xa
- Gay, ác, khó chịu.
- Un cruel embarrassự bối rối dữ
- Une très cruelle épreuvemột sự thử thách rất gay
Dạng từ của cruel
| Số nhiều | cruels |
| Giống cái | cruelle |
| Giống cái số nhiều | cruelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cruel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của cruel
Cụm từ, thành ngữ với cruel
- femme cruelle — người đàn bà bất nhẫn
Câu ví dụ với cruel
- C'est un parfait exemple de destin cruel. Đó là một thí dụ hoàn hảo về số phận ác nghiệt.Tatoeba #332263
- Ne sois pas cruel envers les animaux. Đừng tàn ác với động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129605
- Ne sois pas cruel avec les animaux. Đừng tàn ác với động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139217
- Ne soyez pas cruels envers les animaux. Đừng tàn ác với động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129607
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cruel; hard, painful
Câu hỏi thường gặp
cruel nghĩa là gì?
cruel (tính từ) nghĩa là tàn bạo, tàn ác, ác độc, khắt khe.
cruel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cruel (giọng Pháp chuẩn): /kʁy.ɛl/.