TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cruel

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kʁy.ɛl/ giọng máy của trình duyệt

cruel nghĩa là tàn bạo, tàn ác, ác độc, khắt khe.

Nghĩa của cruel

Tính từ

  1. Tàn bạo, tàn ác.
    • Homme cruelngười tàn bạo
  2. Ác độc, khắt khe.
    • Sourire cruelnụ cười ác độc
    • Destin cruelsố mệnh khắt khe
  3. Dữ, hung dữ (thú vật).
  4. Làm cho xót xa.
    • Une douleur cruellenỗi đau đớn xót xa
  5. Gay, ác, khó chịu.
    • Un cruel embarrassự bối rối dữ
    • Une très cruelle épreuvemột sự thử thách rất gay

Dạng từ của cruel

Số nhiềucruels
Giống cáicruelle
Giống cái số nhiềucruelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cruel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cruel

Cụm từ, thành ngữ với cruel

  • femme cruelle — người đàn bà bất nhẫn

Câu ví dụ với cruel

  • C'est un parfait exemple de destin cruel. Đó là một thí dụ hoàn hảo về số phận ác nghiệt.Tatoeba #332263
  • Ne sois pas cruel envers les animaux. Đừng tàn ác với động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129605
  • Ne sois pas cruel avec les animaux. Đừng tàn ác với động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139217
  • Ne soyez pas cruels envers les animaux. Đừng tàn ác với động vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129607

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cruel; hard, painful

Câu hỏi thường gặp

cruel nghĩa là gì?

cruel (tính từ) nghĩa là tàn bạo, tàn ác, ác độc, khắt khe.

cruel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cruel (giọng Pháp chuẩn): /kʁy.ɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.