TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cruellement

/kʁy.ɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cruellement nghĩa là tàn bạo, tàn ác, tàn nhẫn, dữ dội.

Nghĩa của cruellement

Phó từ

  1. Tàn bạo, tàn ác, độc ác.
    • Agir cruellementhành động độc ác
  2. Tàn nhẫn, dữ dội.
    • Reprocher cruellementmắng tàn nhẫn
  3. Thân mật Hết sức.
    • Il est cruellement ennuyeuxnó hết sức quấy gầy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cruellement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ cruelly; desperately, sorely

Câu hỏi thường gặp

cruellement nghĩa là gì?

cruellement (phó từ) nghĩa là tàn bạo, tàn ác, tàn nhẫn, dữ dội.

cruellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cruellement (giọng Pháp chuẩn): /kʁy.ɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.