TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crustacé

danh từ giống đực (m)
/kʁys.ta.se/ giọng máy của trình duyệt

crustacé nghĩa là loài thân giáp, loài tôm cua.

Nghĩa của crustacé

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Loài thân giáp, loài tôm cua.
  2. Số nhiều Lớp thân giáp, lớp tôm cua.

Dạng từ của crustacé

Đi với mạo từ: un crustacé · le crustacé

Số nhiềucrustacés
Giống cáicrustacée
Giống cái số nhiềucrustacées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crustaceous
  • Danh từ crustacean

Câu hỏi thường gặp

crustacé nghĩa là gì?

crustacé (danh từ) nghĩa là loài thân giáp, loài tôm cua.

crustacé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crustacé (giọng Pháp chuẩn): /kʁys.ta.se/.

crustacé là giống đực hay giống cái?

crustacé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.