TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crypte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁipt/ giọng máy của trình duyệt

crypte nghĩa là hầm mộ, hốc, khe.

Nghĩa của crypte

Danh từ · giống cái

  1. Hầm mộ
  2. Sinh vật học Hốc, khe.
    • Crypte pilifère(thực vật học) hốc lông
    • Cryptes amygdaliennes(giải phẫu) hốc hạch hạnh
    • Cryptes de l'estomac(giải phẫu) khe dạ dày

Dạng từ của crypte

Đi với mạo từ: une crypte · la crypte

Số nhiềucryptes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a crypt

Câu hỏi thường gặp

crypte nghĩa là gì?

crypte (danh từ) nghĩa là hầm mộ, hốc, khe.

crypte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crypte (giọng Pháp chuẩn): /kʁipt/.

crypte là giống đực hay giống cái?

crypte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.