cryptique
/kʁip.tik/ giọng máy của trình duyệt
cryptique nghĩa là sống ở hầm, ở hang.
Nghĩa của cryptique
Tính từ
- Sống ở hầm, (sống) ở hang.
- xem crypte — Hầm mộ.
- Amygdalite cryptique(y học) viêm hạch hạnh hốc
Dạng từ của cryptique
| Số nhiều | cryptiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crypt (relating to crypts); cryptic; recondite (difficult to understand)
Câu hỏi thường gặp
cryptique nghĩa là gì?
cryptique (tính từ) nghĩa là sống ở hầm, ở hang.
cryptique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cryptique (giọng Pháp chuẩn): /kʁip.tik/.