TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cryptique

/kʁip.tik/ giọng máy của trình duyệt

cryptique nghĩa là sống ở hầm, ở hang.

Nghĩa của cryptique

Tính từ

  1. Sống ở hầm, (sống) ở hang.
  2. xem crypte — Hầm mộ.
    • Amygdalite cryptique(y học) viêm hạch hạnh hốc

Dạng từ của cryptique

Số nhiềucryptiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crypt (relating to crypts); cryptic; recondite (difficult to understand)

Câu hỏi thường gặp

cryptique nghĩa là gì?

cryptique (tính từ) nghĩa là sống ở hầm, ở hang.

cryptique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryptique (giọng Pháp chuẩn): /kʁip.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.