TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tendrement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.dʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tendrement nghĩa là âu yếm thắm thiết.

Nghĩa của tendrement

Phó từ

  1. Âu yếm thắm thiết.
    • Embrasser tendrementôm hôn thắm thiết

Câu ví dụ với tendrement

  • On s'est regardé tendrement dans les yeux. Chúng tôi dịu dàng nhìn vào mắt nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12968940

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tenderly; lovingly

Câu hỏi thường gặp

tendrement nghĩa là gì?

tendrement (phó từ) nghĩa là âu yếm thắm thiết.

tendrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tendrement (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.