tendrement
tendrement nghĩa là âu yếm thắm thiết.
Nghĩa của tendrement
Phó từ
- Âu yếm thắm thiết.
- Embrasser tendrementôm hôn thắm thiết
Câu ví dụ với tendrement
- On s'est regardé tendrement dans les yeux. Chúng tôi dịu dàng nhìn vào mắt nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12968940
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ tenderly; lovingly
Câu hỏi thường gặp
tendrement nghĩa là gì?
tendrement (phó từ) nghĩa là âu yếm thắm thiết.
tendrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tendrement (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dʁə.mɑ̃/.