TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tendresse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.dʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

tendresse nghĩa là tình âu yếm, cử chỉ âu yếm.

Nghĩa của tendresse

Danh từ · giống cái

  1. Tình âu yếm.
    • La tendresse maternelletình âu yếm của mẹ
  2. Số nhiều Cử chỉ âu yếm.
    • Mille tendressesmuôn vàn âu yếm (công thức cuối thư)
  3. Thân mật Sự thích thú.
    • Je n'ai aucune tendresse pour ce genre de procédétôi chẳng thích thú tí nào về loại cách thức đó

Dạng từ của tendresse

Đi với mạo từ: une tendresse · la tendresse

Số nhiềutendresses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tendresse

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tendresse

  • tendresse de l'âge — tuổi thanh xuân
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tenderness, state of being tender.

Câu hỏi thường gặp

tendresse nghĩa là gì?

tendresse (danh từ) nghĩa là tình âu yếm, cử chỉ âu yếm.

tendresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tendresse (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dʁɛs/.

tendresse là giống đực hay giống cái?

tendresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.