tendresse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.dʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
tendresse nghĩa là tình âu yếm, cử chỉ âu yếm.
Nghĩa của tendresse
Danh từ · giống cái
- Tình âu yếm.
- La tendresse maternelletình âu yếm của mẹ
- Số nhiều Cử chỉ âu yếm.
- Mille tendressesmuôn vàn âu yếm (công thức cuối thư)
- Thân mật Sự thích thú.
- Je n'ai aucune tendresse pour ce genre de procédétôi chẳng thích thú tí nào về loại cách thức đó
Dạng từ của tendresse
Đi với mạo từ: une tendresse · la tendresse
| Số nhiều | tendresses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tendresse
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tendresse
- tendresse de l'âge — tuổi thanh xuân
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tenderness, state of being tender.
Câu hỏi thường gặp
tendresse nghĩa là gì?
tendresse (danh từ) nghĩa là tình âu yếm, cử chỉ âu yếm.
tendresse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tendresse (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dʁɛs/.
tendresse là giống đực hay giống cái?
tendresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).