TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tendreté

danh từ giống cái (f)
/tɑ̃d.ʁə.te/ giọng máy của trình duyệt

tendreté nghĩa là tính mềm.

Nghĩa của tendreté

Danh từ · giống cái

  1. Tính mềm (của thịt...).
    • La tendreté du veautính mềm của thịt bê

Dạng từ của tendreté

Đi với mạo từ: une tendreté · la tendreté

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tendreté

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tendreté nghĩa là gì?

tendreté (danh từ) nghĩa là tính mềm.

tendreté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tendreté (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃d.ʁə.te/.

tendreté là giống đực hay giống cái?

tendreté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.