TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tendron

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.dʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tendron nghĩa là thịt lườn có sụn, chồi con.

Nghĩa của tendron

Danh từ · giống đực

  1. Thịt lườn có sụn (của bò, bê).
  2. Thực vật học Chồi con.
  3. Thân mật, từ cũ, nghĩa cũ Gái tơ.
    • Il lui faut des tendronsông ấy thì phải có gái tơ

Dạng từ của tendron

Đi với mạo từ: un tendron · le tendron

Số nhiềutendrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gristle; tendril, young shoot; lass

Câu hỏi thường gặp

tendron nghĩa là gì?

tendron (danh từ) nghĩa là thịt lườn có sụn, chồi con.

tendron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tendron (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dʁɔ̃/.

tendron là giống đực hay giống cái?

tendron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.