tendu
tendu nghĩa là chìa ra, căng thẳng.
Nghĩa của tendu
Tính từ
- Chìa ra.
- Main tenduebàn tay chìa ra
- Căng thẳng.
- Esprit tendutinh thần căng thẳng
- Situation tenduetình hình căng thẳng
- Dụng công.
- Style tendulời văn dụng công
- Phủ tường.
- Chambre tendue de papierphòng có tường phủ giấy
Dạng từ của tendu
| Số nhiều | tendus |
| Giống cái | tendue |
| Giống cái số nhiều | tendues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tendu
Trái nghĩa
Câu ví dụ với tendu
- Je suis toujours tendu avant de monter dans un avion. Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12354359
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tight; taut; tense, on edge
Câu hỏi thường gặp
tendu nghĩa là gì?
tendu (tính từ) nghĩa là chìa ra, căng thẳng.
tendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tendu (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dy/.