TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tendu

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

tendu nghĩa là chìa ra, căng thẳng.

Nghĩa của tendu

Tính từ

  1. Chìa ra.
    • Main tenduebàn tay chìa ra
  2. Căng thẳng.
    • Esprit tendutinh thần căng thẳng
    • Situation tenduetình hình căng thẳng
  3. Dụng công.
    • Style tendulời văn dụng công
  4. Phủ tường.
    • Chambre tendue de papierphòng có tường phủ giấy

Dạng từ của tendu

Số nhiềutendus
Giống cáitendue
Giống cái số nhiềutendues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tendu

Trái nghĩa

Câu ví dụ với tendu

  • Je suis toujours tendu avant de monter dans un avion. Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12354359

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tight; taut; tense, on edge

Câu hỏi thường gặp

tendu nghĩa là gì?

tendu (tính từ) nghĩa là chìa ra, căng thẳng.

tendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tendu (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.