TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballant

/ba.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ballant nghĩa là lủng lẳng, đu đưa, sự lúc lắc.

Nghĩa của ballant

Tính từ

  1. Lủng lẳng, đu đưa.
    • Les bras ballantstay đu đưa
    • Aller les bras ballantsđánh đàng xa

Danh từ · giống đực

  1. Sự lúc lắc.
    • Véhicule qui a du ballantxe lúc lắc

Dạng từ của ballant

Số nhiềuballants
Giống cáiballante /ba.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuballantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dangling

Câu hỏi thường gặp

ballant nghĩa là gì?

ballant (tính từ, danh từ) nghĩa là lủng lẳng, đu đưa, sự lúc lắc.

ballant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballant (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.